SSD NVMe hay SATA? Cách chọn ổ cứng SSD cho máy tính
Khác nhau giữa SSD NVMe và SATA, cách kiểm tra máy hỗ trợ loại nào, chọn dung lượng bao nhiêu, và ý nghĩa của chỉ số TBW, bảo hành.
NVMe và SATA khác nhau thế nào?
SSD SATA có tốc độ đọc ghi tối đa khoảng 550 MB/s. SSD NVMe chạy qua giao tiếp PCIe nên nhanh hơn nhiều lần, các mẫu phổ biến đạt vài nghìn MB/s.
Trong sử dụng hằng ngày như khởi động máy, mở ứng dụng, cả hai đều nhanh hơn hẳn ổ HDD và khó thấy chênh lệch. NVMe thể hiện rõ khi chép tệp lớn, dựng phim hay cài game dung lượng lớn. Giá hai loại hiện không chênh nhiều, nên máy hỗ trợ NVMe thì nên chọn NVMe.
Kiểm tra máy hỗ trợ loại nào
M.2 là kiểu khe cắm, không phải tốc độ: có ổ M.2 chạy SATA và có ổ M.2 chạy NVMe. Khe M.2 trên máy đời cũ có thể chỉ nhận SATA, nên phải xem thông số bo mạch chủ hoặc laptop trước khi mua.
Kích thước phổ biến nhất là 2280 (rộng 22 mm, dài 80 mm); một số máy nhỏ chỉ lắp được ổ ngắn 2230 hoặc 2242. Máy không có khe M.2 thì dùng SSD SATA 2.5 inch, lắp vào vị trí của ổ HDD cũ.
Dung lượng bao nhiêu là đủ?
256 GB chỉ đủ cho hệ điều hành và ứng dụng văn phòng. 500 GB là mức dễ dùng cho đa số người. Chơi game hoặc làm đồ họa nên chọn từ 1 TB, vì một game lớn có thể chiếm trên 100 GB.
SSD chạy chậm lại khi gần đầy, nên để trống khoảng 10–20% dung lượng.
Độ bền, bảo hành và SSD di động
TBW là tổng lượng dữ liệu ổ được hãng cam kết ghi trong thời gian bảo hành. Người dùng thông thường hiếm khi ghi hết con số này trước khi hết bảo hành, nên thời gian bảo hành (thường 3–5 năm) là thông tin dễ so sánh hơn.
SSD di động cắm qua cổng USB, dùng để sao lưu và mang dữ liệu đi lại. Nó nhanh và chịu va đập tốt hơn ổ cứng di động HDD, nhưng đắt hơn ở cùng dung lượng.
