Panasonic NN-ST34NBYUE vs Electrolux EMG23D22B: nên mua lò vi sóng nào?
Electrolux EMG23D22B rẻ hơn 950.000đ (25%): từ 2.880.000đ so với 3.830.000đ. Panasonic NN-ST34NBYUE có 2 nơi bán, Electrolux EMG23D22B có 2 nơi bán. Giá cập nhật 2 lần mỗi ngày.
Điểm khác nhau chính
- Loại lò: Panasonic NN-ST34NBYUE Lò không nướng · Electrolux EMG23D22B Lò có nướng
- Dung tích: Panasonic NN-ST34NBYUE 25 Lít · Electrolux EMG23D22B 23 Lít
- Công suất vi sóng: Panasonic NN-ST34NBYUE 900W · Electrolux EMG23D22B 800W
- Chất liệu khoang lò: Panasonic NN-ST34NBYUE Thép tráng men · Electrolux EMG23D22B Thép phủ sơn chống dính
- Bảng điều khiển: Panasonic NN-ST34NBYUE Nút nhấn điện tử · Electrolux EMG23D22B Nút nhấn điện tử, Nút vặn
So sánh chi tiết
| Thông tin | ||
|---|---|---|
| Giá thấp nhất | 3.830.000đ | 2.880.000đRẻ nhất |
| Nơi bán rẻ nhất | CellphoneS | CellphoneS |
| Số nơi bán | 2 | 2 |
| Thương hiệu | Panasonic | Electrolux |
| Nướng | Không ghi | Không ghi |
| Thông số kỹ thuật (theo cửa hàng) | ||
| Dòng điện vào | 220 - 240V ~ 50/60Hz | 220 - 240V ~ 50/60Hz |
| Loại lò | Lò không nướng | Lò có nướng |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn | Để bàn |
| Dung tích | 25 Lít | 23 Lít |
| Công suất vi sóng | 900W | 800W |
| Chất liệu khoang lò | Thép tráng men | Thép phủ sơn chống dính |
| Bảng điều khiển | Nút nhấn điện tử | Nút nhấn điện tử, Nút vặn |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt, Tiếng Anh |
| Tiện ích | Chuông báo, Thực đơn cài đặt sẵn | Chuông báo, Thực đơn cài đặt sẵn |
| Kích thước bên ngoài | 47 x 27.5 x 34.5 cm | 48.3 x 29 x 38 cm |
| Trọng lượng | 12 kg | 14 kg |
| Hãng sản xuất | Panasonic | Electrolux |
| Giá tại từng cửa hàng | ||
| CellphoneS | 3.830.000đ | 2.880.000đ |
| Điện Máy Xanh | 3.760.364đ (niêm yết) | 3.130.000đ (niêm yết) |
| Mua | Đến nơi bán rẻ nhất | Đến nơi bán rẻ nhất |
Xem chi tiết từng máy: Lò vi sóng Panasonic NN-ST34NBYUE · Lò vi sóng Electrolux EMG23D22B.


