Electrolux EMG23D22B vs Panasonic NN-ST34NBYUE: nên mua lò vi sóng nào?
Electrolux EMG23D22B rẻ hơn 650.000đ (18%): từ 2.880.000đ so với 3.530.000đ. Electrolux EMG23D22B có 2 nơi bán, Panasonic NN-ST34NBYUE có 2 nơi bán. Giá cập nhật 2 lần mỗi ngày.
Điểm khác nhau chính
- Loại lò: Electrolux EMG23D22B Lò có nướng · Panasonic NN-ST34NBYUE Lò không nướng
- Dung tích: Electrolux EMG23D22B 23 Lít · Panasonic NN-ST34NBYUE 25 Lít
- Công suất vi sóng: Electrolux EMG23D22B 800W · Panasonic NN-ST34NBYUE 900W
- Chất liệu khoang lò: Electrolux EMG23D22B Thép phủ sơn chống dính · Panasonic NN-ST34NBYUE Thép tráng men
- Bảng điều khiển: Electrolux EMG23D22B Nút nhấn điện tử, Nút vặn · Panasonic NN-ST34NBYUE Nút nhấn điện tử
So sánh chi tiết
| Thông tin | ||
|---|---|---|
| Giá thấp nhất | 2.880.000đRẻ nhất | 3.530.000đ |
| Nơi bán rẻ nhất | CellphoneS | CellphoneS |
| Số nơi bán | 2 | 2 |
| Thương hiệu | Electrolux | Panasonic |
| Nướng | Không ghi | Không ghi |
| Thông số kỹ thuật (theo cửa hàng) | ||
| Dòng điện vào | 220 - 240V ~ 50/60Hz | 220 - 240V ~ 50/60Hz |
| Loại lò | Lò có nướng | Lò không nướng |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn | Để bàn |
| Dung tích | 23 Lít | 25 Lít |
| Công suất vi sóng | 800W | 900W |
| Chất liệu khoang lò | Thép phủ sơn chống dính | Thép tráng men |
| Bảng điều khiển | Nút nhấn điện tử, Nút vặn | Nút nhấn điện tử |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Tiện ích | Chuông báo, Thực đơn cài đặt sẵn | Chuông báo, Thực đơn cài đặt sẵn |
| Kích thước bên ngoài | 48.3 x 29 x 38 cm | 47 x 27.5 x 34.5 cm |
| Trọng lượng | 14 kg | 12 kg |
| Hãng sản xuất | Electrolux | Panasonic |
| Giá tại từng cửa hàng | ||
| CellphoneS | 2.880.000đ | 3.530.000đ |
| Điện Máy Xanh | 3.130.000đ (niêm yết) | 3.760.364đ (niêm yết) |
| Mua | Đến nơi bán rẻ nhất | Đến nơi bán rẻ nhất |
Xem chi tiết từng máy: Lò vi sóng Electrolux EMG23D22B · Lò vi sóng Panasonic NN-ST34NBYUE.


