OPPO RENO15 F 256GB vs Honor 400 256GB: nên mua điện thoại nào?
OPPO RENO15 F 256GB rẻ hơn 490.000đ (4%): từ 11.990.000đ so với 12.480.000đ. OPPO RENO15 F 256GB có 3 nơi bán, Honor 400 256GB có 3 nơi bán. Giá cập nhật 2 lần mỗi ngày.
Điểm khác nhau chính
- Chipset: OPPO RENO15 F 256GB Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1 5G · Honor 400 256GB Snapdragon 7 Gen 3
- Dung lượng RAM: OPPO RENO15 F 256GB 8 GB · Honor 400 256GB 12 GB
- Camera trước: OPPO RENO15 F 256GB 50MP f/2.0, hỗ trợ AF · Honor 400 256GB 50MP (f/2.0)
- Pin: OPPO RENO15 F 256GB 7000mAh · Honor 400 256GB 6000 mAh (Li-Po, công nghệ Pin Silicon-Carbon)
- Sạc kèm theo máy: OPPO RENO15 F 256GB 80 W · Honor 400 256GB #N/A
Đánh giá của người mua: OPPO RENO15 F 256GB 4.9/5 (127124 lượt ở Thế Giới Di Động) · Honor 400 256GB 4.9/5 (2139 lượt ở Thế Giới Di Động).
So sánh chi tiết
| Thông tin | ||
|---|---|---|
| Giá thấp nhất | 11.990.000đRẻ nhất | 12.480.000đ |
| Nơi bán rẻ nhất | CellphoneS | CellphoneS |
| Số nơi bán | 3 | 3 |
| Thương hiệu | OPPO | Honor |
| Bộ nhớ | 256GB | 256GB |
| Mạng | 5G | 5G |
| Thông số kỹ thuật (theo cửa hàng) | ||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1 5G | Snapdragon 7 Gen 3 |
| Dung lượng RAM | 8 GB | 12 GB |
| Bộ nhớ trong | 256 GB | 256 GB |
| Kích thước màn hình | 6.57 inches | 6.55 inches |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED |
| Camera sau | Chính 50MP f/1.8 (OIS, AF) + Góc siêu rộng 8MP f/2.2 + Macro 2MP f/2.4 | Camera chính AI 200MP (f/1.9, OIS) + 12MP Camera Góc Siêu Rộng (f/2.2) |
| Camera trước | 50MP f/2.0, hỗ trợ AF | 50MP (f/2.0) |
| Pin | 7000mAh | 6000 mAh (Li-Po, công nghệ Pin Silicon-Carbon) |
| Sạc kèm theo máy | 80 W | #N/A |
| Hệ điều hành khi ra mắt | ColorOS 16.0 | MagicOS 9.0 (dựa trên Android 15) |
| Loại CPU | 8 nhân | 8 lõi |
| GPU | Adreno 710 | Adreno 720 |
| Độ phân giải màn hình | 1080 x 2372 pixels (FullHD+) | 2736 × 1264 pixels |
| Tính năng màn hình | 1.07 tỷ màu (10-bit), DCI-P3 100%, Độ sáng tối đa 1400 nits | 1.07 tỷ màu |
| Hỗ trợ mạng | 5G | 5G |
| Thẻ SIM | 2 Nano SIM (Sim 2 chung khe với thẻ nhớ) | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano + 1 eSIM |
| Công nghệ NFC | Có | Có |
| Quay phim camera sau | HD 720p@240fps|FullHD 1080p@60fps|4K 2160p@30fps|FullHD 1080p@120fps | 4K 2160p@30fps|FullHD 1080p@30fps |
| Nghe nhạc | FLAC|Midi|MP3|OGG | AWB|AMR|OGG|M4A|WAV|FLAC|Midi|MP3|AAC |
| Hệ điều hành | ColorOS 16 (Android 16) | Android 15 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Độ sáng | 1400 nits | #N/A |
| Tốc độ CPU | 2.2 GHz | 1 nhân 2.63 GHz, 3 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 thẻ nhớ | 2 Nano SIM |
| Chip xử lý (CPU) | Snapdragon 6 Gen 1 5G 8 nhân | Snapdragon 7 Gen 3 8 nhân |
| Tính năng camera trước | Chụp đêm|Chế độ chân dung|Nhãn dán (AR Stickers)|Làm đẹp AI|Toàn cảnh (Panorama) | Quay video Full HD|Chụp đêm|Chụp ảnh chuyển động|Chụp bằng cử chỉ|Quay video 4K|Bộ lọc màu|Làm đẹp|Xóa phông|Chụp hẹn giờ |
| Tần số quét | 120 Hz | 120 Hz |
| GPS | BEIDOU|GPS|GALILEO|QZSS|GLONASS | QZSS|GALILEO|BEIDOU|GPS|GLONASS |
| Độ phân giải camera trước | 50 MP | 50 MP |
| Dung lượng khả dụng | 229 | 233 |
| Giá tại từng cửa hàng | ||
| CellphoneS | 11.990.000đ | 12.480.000đ |
| Thế Giới Di Động | 12.990.000đ | 12.480.000đ |
| Điện Máy Xanh | 11.990.000đ (niêm yết) | 13.250.000đ (niêm yết) |
| Mua | Đến nơi bán rẻ nhất | Đến nơi bán rẻ nhất |
Xem chi tiết từng máy: OPPO Reno15 F 5G 8GB 256GB · HONOR 400 5G 12GB 256GB.


