Toshiba MW3-MG25PE vs LG MS2032GAS: nên mua lò vi sóng nào?
Toshiba MW3-MG25PE rẻ hơn 287.200đ (11%): từ 2.230.000đ so với 2.517.200đ. Toshiba MW3-MG25PE có 3 nơi bán, LG MS2032GAS có 3 nơi bán. Giá cập nhật 2 lần mỗi ngày.
Điểm khác nhau chính
- Loại lò: Toshiba MW3-MG25PE Lò có nướng · LG MS2032GAS Lò không nướng
- Dung tích: Toshiba MW3-MG25PE 25 lít · LG MS2032GAS 20 Lít
- Công suất vi sóng: Toshiba MW3-MG25PE 800W · LG MS2032GAS 700W
- Chất liệu khoang lò: Toshiba MW3-MG25PE Thép phủ sơn tĩnh điện · LG MS2032GAS Thép không gỉ phủ Easy Clean™
- Bảng điều khiển: Toshiba MW3-MG25PE Nút vặn · LG MS2032GAS Cảm ứng
So sánh chi tiết
| Thông tin | ||
|---|---|---|
| Giá thấp nhất | 2.230.000đRẻ nhất | 2.517.200đ |
| Nơi bán rẻ nhất | CellphoneS | TikTok Shop |
| Số nơi bán | 3 | 3 |
| Thương hiệu | Toshiba | LG |
| Dung tích | 25 lít | – |
| Nướng | Có | Không ghi |
| Thông số kỹ thuật (theo cửa hàng) | ||
| Dòng điện vào | 220 - 240V ~ 50/60Hz | 220 - 240V ~ 50/60Hz |
| Loại lò | Lò có nướng | Lò không nướng |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn | Để bàn |
| Dung tích | 25 lít | 20 Lít |
| Công suất vi sóng | 800W | 700W |
| Chất liệu khoang lò | Thép phủ sơn tĩnh điện | Thép không gỉ phủ Easy Clean™ |
| Bảng điều khiển | Nút vặn | Cảm ứng |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Tiện ích | Chuông báo | Chuông báo, Thực đơn cài đặt sẵn |
| Kích thước bên ngoài | 46.9 x 28 x 38.1 cm | 45.4 x 26.1 x 32 cm |
| Trọng lượng | 11.6 kg | 9.7 kg |
| Hãng sản xuất | Toshiba | LG |
| Giá tại từng cửa hàng | ||
| CellphoneS | 2.230.000đ | 2.570.000đ |
| TikTok Shop | 2.271.900đ | 2.517.200đ |
| Điện Máy Xanh | 2.890.000đ (niêm yết) | 3.430.000đ (niêm yết) |
| Mua | Đến nơi bán rẻ nhất | Đến nơi bán rẻ nhất |
Xem chi tiết từng máy: Lò vi sóng có nướng 25L Toshiba MW3-MG25PE(BK) · Lò vi sóng LG MS2032GAS.


