Electrolux EMG23K22B vs LG MS2032GAS: nên mua lò vi sóng nào?
LG MS2032GAS rẻ hơn 71.000đ (3%): từ 2.499.000đ so với 2.570.000đ. Electrolux EMG23K22B có 4 nơi bán, LG MS2032GAS có 3 nơi bán. Giá cập nhật 2 lần mỗi ngày.
Điểm khác nhau chính
- Dòng điện vào: Electrolux EMG23K22B 220 - 240 ~ 50/60Hz · LG MS2032GAS 220 - 240V ~ 50/60Hz
- Loại lò: Electrolux EMG23K22B Lò có nướng · LG MS2032GAS Lò không nướng
- Dung tích: Electrolux EMG23K22B 23 lít · LG MS2032GAS 20 Lít
- Công suất vi sóng: Electrolux EMG23K22B 800W · LG MS2032GAS 700W
- Chất liệu khoang lò: Electrolux EMG23K22B Thép tráng men · LG MS2032GAS Thép không gỉ phủ Easy Clean™
So sánh chi tiết
| Thông tin | ||
|---|---|---|
| Giá thấp nhất | 2.570.000đ | 2.499.000đRẻ nhất |
| Nơi bán rẻ nhất | CellphoneS | Nguyễn Kim |
| Số nơi bán | 4 | 3 |
| Thương hiệu | Electrolux | LG |
| Dung tích | 23 lít | – |
| Nướng | Có | Không ghi |
| Thông số kỹ thuật (theo cửa hàng) | ||
| Dòng điện vào | 220 - 240 ~ 50/60Hz | 220 - 240V ~ 50/60Hz |
| Loại lò | Lò có nướng | Lò không nướng |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn | Để bàn |
| Dung tích | 23 lít | 20 Lít |
| Công suất vi sóng | 800W | 700W |
| Chất liệu khoang lò | Thép tráng men | Thép không gỉ phủ Easy Clean™ |
| Bảng điều khiển | Nút vặn | Cảm ứng |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Tiện ích | Chuông báo | Chuông báo, Thực đơn cài đặt sẵn |
| Kích thước bên ngoài | 48 x 29.4 x 39 cm | 45.4 x 26.1 x 32 cm |
| Trọng lượng | 12.45 kg | 9.7 kg |
| Hãng sản xuất | Electrolux | LG |
| Giá tại từng cửa hàng | ||
| CellphoneS | 2.570.000đ | 2.570.000đ |
| Pico | 2.799.000đ | – |
| Nguyễn Kim | 2.799.000đ | 2.499.000đ |
| Điện Máy Xanh | 2.990.000đ (niêm yết) | 3.430.000đ (niêm yết) |
| Mua | Đến nơi bán rẻ nhất | Đến nơi bán rẻ nhất |
Xem chi tiết từng máy: Lò vi sóng có nướng 23L Electrolux EMG23K22B · Lò vi sóng LG MS2032GAS.


