Electrolux EMG23K22B vs Panasonic NN-SM33NBYUE: nên mua lò vi sóng nào?
Electrolux EMG23K22B rẻ hơn 529.000đ (17%): từ 2.570.000đ so với 3.099.000đ. Electrolux EMG23K22B có 4 nơi bán, Panasonic NN-SM33NBYUE có 4 nơi bán. Giá cập nhật 2 lần mỗi ngày.
Điểm khác nhau chính
- Dòng điện vào: Electrolux EMG23K22B 220 - 240 ~ 50/60Hz · Panasonic NN-SM33NBYUE 220 - 240V ~ 50/60Hz
- Loại lò: Electrolux EMG23K22B Lò có nướng · Panasonic NN-SM33NBYUE Lò không nướng
- Dung tích: Electrolux EMG23K22B 23 lít · Panasonic NN-SM33NBYUE 25 Lít
- Công suất vi sóng: Electrolux EMG23K22B 800W · Panasonic NN-SM33NBYUE 900W
- Ngôn ngữ: Electrolux EMG23K22B Tiếng Việt, Tiếng Anh · Panasonic NN-SM33NBYUE Tiếng Anh
So sánh chi tiết
| Thông tin | ||
|---|---|---|
| Giá thấp nhất | 2.570.000đRẻ nhất | 3.099.000đ |
| Nơi bán rẻ nhất | CellphoneS | Pico |
| Số nơi bán | 4 | 4 |
| Thương hiệu | Electrolux | Panasonic |
| Dung tích | 23 lít | – |
| Nướng | Có | Không ghi |
| Thông số kỹ thuật (theo cửa hàng) | ||
| Dòng điện vào | 220 - 240 ~ 50/60Hz | 220 - 240V ~ 50/60Hz |
| Loại lò | Lò có nướng | Lò không nướng |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn | Để bàn |
| Dung tích | 23 lít | 25 Lít |
| Công suất vi sóng | 800W | 900W |
| Chất liệu khoang lò | Thép tráng men | Thép tráng men |
| Bảng điều khiển | Nút vặn | Nút vặn |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Tiện ích | Chuông báo | Chuông báo |
| Kích thước bên ngoài | 48 x 29.4 x 39 cm | 47.5 x 27.3 x 35.5 cm |
| Trọng lượng | 12.45 kg | 12 kg |
| Hãng sản xuất | Electrolux | Panasonic |
| Giá tại từng cửa hàng | ||
| CellphoneS | 2.570.000đ | 3.220.000đ |
| Pico | 2.799.000đ | 3.099.000đ |
| Nguyễn Kim | 2.799.000đ | 3.219.000đ |
| Điện Máy Xanh | 2.990.000đ (niêm yết) | 3.220.000đ (niêm yết) |
| Mua | Đến nơi bán rẻ nhất | Đến nơi bán rẻ nhất |
Xem chi tiết từng máy: Lò vi sóng có nướng 23L Electrolux EMG23K22B · Lò vi sóng Panasonic NN-SM33NBYUE.


